land office

/'lænd,ɔfis/
Học thuật
Thân thiện
land office

A family visits the land office to get a map of the national park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sở quản lý ruộng đất: Một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm quản lý, phân phối giao dịch liên quan đến đất công.
    • Công việc làm ăn phát đạt (thông tục): Cụm từ "land office business" (từ Mỹ) dùng để chỉ một công việc kinh doanh rất thành công, thu hút nhiều khách hàng giao dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • He went to the land office to file a claim for the homestead. (Anh ấy đã đến sở quản lý ruộng đất để nộp đơn yêu cầu quyền sử dụng đất.)
    • All transactions for public lands must be processed through the federal land office. (Mọi giao dịch về đất công phải được xử lý thông qua sở quản lý ruộng đất liên bang.)
  • Danh từ (trong cụm "land office business"):

    • The new bakery is doing a land office business since it opened. (Tiệm bánh mới đang làm ăn phát đạt kể từ khi khai trương.)
    • During the holiday season, the toy store was doing a land office business. (Vào mùa lễ hội, cửa hàng đồ chơi đã công việc kinh doanh cực kỳ phát đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a land office business": Làm ăn phát đạt, kinh doanh thịnh vượng với khối lượng giao dịch lớn.
    • The new smartphone model is so popular that the store is doing a land office business. (Mẫu điện thoại thông minh mới quá phổ biến đến nỗi cửa hàng đang làm ăn phát đạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Land agency: Cơ quan đất đai (có nghĩa tương tự).
  • General Land Office (GLO): Tên gọi lịch sử của cơ quan quản lý đất đai liên bang Hoa Kỳ trước đây.
Từ đồng nghĩa
  • Government land agency: Cơ quan đất đai chính phủ (cho nghĩa chính).
  • Booming business: Công việc kinh doanh bùng nổ (cho nghĩa "land office business").
Thành ngữ liên quan
  • Doing a land-office business: Thành ngữ cố định, luôn được sử dụng để nhấn mạnh sự thành công nhộn nhịp trong kinh doanh.
    • With the new tax cuts, car dealerships are doing a land-office business. (Với việc cắt giảm thuế mới, các đại ô tô đang làm ăn phát đạt.)
land office

A family visits the land office to get a map of the national park.

danh từ
  1. sở quản lý ruộng đất

Idioms

  • land_office business
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) công việc làm ăn phát đạt